Học thuyết âm dương-ngũ hành: Ứng dụng tuyệt vời trong y học

thumnail-the-gioi-toa-nang-312313

Học thuyết âm dương và ngũ hành không chỉ là những phương pháp truyền thống trong triết học cổ đại. Khi được áp dụng vào y học, chúng trở thành một phần quan trọng trong hệ thống lý luận y dược hiện đại. Học thuyết âm dương và ngũ hành giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hoạt động sinh lý và các biến đổi bệnh lý trong cơ thể con người.

Học thuyết âm dương

Khái niệm cơ bản của âm dương

Âm dương là một cặp phạm trù quan trọng trong triết học cổ đại. Các khái niệm về âm dương đã xuất hiện từ rất sớm, nhưng không được viết thành sách “Hoàng đế nội kinh” cho đến thời kỳ Chiến quốc – Tần Hán. Học thuyết âm dương trong y học là sự kết hợp giữa học thuyết âm dương và y học.

Quy luật cơ bản của học thuyết âm dương

  • Âm dương đối lập: Âm dương là hai mặt đối lập, như trời và đất, nếu không có trời thì cũng không có đất.
  • Âm dương hỗ căn: Hai mặt âm dương hỗ đối lập và tồn tại lẫn nhau. Ví dụ, nhiệt độ nước 15°C có cả nhiệt dương và nhiệt âm, không thể phân chia rõ ràng.
  • Âm dương tiêu trưởng: Âm dương không chỉ là trạng thái tĩnh mà còn là trạng thái vận động. Ví dụ, trong quá trình từ mùa đông đến mùa xuân, nhiệt độ âm dần dần tiêu thoái, và nhiệt độ dương nhiệt dần tăng trưởng.

Ứng dụng học thuyết âm dương trong y học

  • Về cấu tạo tổ chức cơ thể: Dương và âm đều có mối quan hệ với các bộ phận trong cơ thể, như biểu – nội, trên – dưới, lưng – bụng, mặt ngoài – mặt trong tứ chi, và nhiều hơn nữa.
  • Về thay đổi bệnh lý: Có hai loại lớn gây bệnh là âm tà và dương tà. Ví dụ, nhiệt độ cơ thể tăng cao, miệng khát, và mạch nhanh thuộc về dương tà; còn cảm giác lạnh, đau bụng, và mạch chậm thuộc về âm tà.
  • Về chẩn đoán bệnh tật: Quy nạp các thuộc tính triệu chứng bệnh tật để phân loại biện chứng y tế. Dương chứng có các thuộc tính bao gồm sắc sáng, thanh âm to, phát sốt; còn âm chứng có các thuộc tính bao gồm sắc tối, thanh âm thấp bé, sợ lạnh.

Học thuyết ngũ hành

Khái niệm cơ bản của ngũ hành

Ngũ hành là một khái niệm chỉ năm loại vật chất: mộc, hoả, thổ, kim, thuỷ. Trong y học cổ truyền, ngũ hành không chỉ đại diện cho các hình thức vật chất, mà còn phản ánh các thuộc tính và quan hệ giữa các bộ phận trong cơ thể con người.

Quy luật cơ bản của ngũ hành

  • Quy luật sinh – khắc: Quy luật bình thường trong vận động và biến đổi của sự vật. Nếu quy luật này bị phá vỡ, sẽ xuất hiện quy luật vũ – thừa.
  • Quy luật tương sinh: Mỗi hành có quan hệ mẹ – con. Chẳng hạn, mộc sinh hoả, tức là mộc là mẹ, hoả là con. Quan hệ tương sinh còn được gọi là quan hệ phụ – tử.
  • Quy luật tương khắc: Khi quan hệ sinh khắc bị phá vỡ, sẽ xuất hiện quy luật tương khắc.

Ứng dụng học thuyết ngũ hành trong y học

Học thuyết ngũ hành được áp dụng trong chẩn đoán và điều trị bệnh thông qua quan hệ tương sinh và tương khắc của các tạng phủ.

  • Quan hệ sinh lý của tạng phủ trong tương sinh: Quan hệ sinh lý giữa các tạng phủ giúp tăng cường công năng của các tạng chủ. Ví dụ, can mộc sinh tâm hoả, công năng can tàng huyết bình thường sẽ giúp tâm phát huy được công năng chủ huyết mạch.
  • Quan hệ tương hỗ chế ước của tạng phủ trong tương khắc: Giai đoạn này mục tiêu là ức chế sự chuyển biến bệnh. Ví dụ, thận thuỷ chế ước tâm hoả để ngăn ngừa tâm hoả cang thịnh.

Kết luận

Học thuyết âm dương và ngũ hành đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại. Chúng cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về hoạt động sinh lý và các biến đổi bệnh lý của cơ thể con người. Với ứng dụng của học thuyết âm dương và ngũ hành trong y học, chúng ta có thể chẩn đoán và điều trị các bệnh tật một cách hiệu quả hơn.

Article source: Bệnh viện Nguyễn Tri Phương – Đa khoa Hạng I Thành phố Hồ Chí Minh