CÁCH PHÂN BIỆT CONVINCE VÀ PERSUADE ĐƠN GIẢN, DỄ NHỚ NHẤT

thumnail-the-gioi-toa-nang-312313

Convince và Persuade là hai động từ tiếng Anh thường gây nhầm lẫn cho người học vì cả hai mang ngữ nghĩa tương đồng là “thuyết phục”. Tuy nhiên, cách sử dụng của hai từ này lại không giống nhau. Hãy cùng nhau tìm hiểu cách phân biệt Convince và Persuade một cách đơn giản và dễ nhớ nhất.

I. Tìm hiểu Convince là gì?

1. Định nghĩa Convince

  • Phiên âm: Convince – /kənˈvɪns/ – (v)
  • Nghĩa: Từ “convince” trong tiếng Anh có nghĩa là thuyết phục, làm cho người khác tin tưởng hoặc đồng ý với ý kiến, quan điểm của mình thông qua lý lẽ, chứng cứ, hoặc các phương tiện thuyết phục khác. Đây là hành động cố gắng thuyết phục người khác chấp nhận hoặc hỗ trợ một quan điểm, ý kiến, hoặc hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • Bất chấp những hoài nghi ban đầu, những bằng chứng được đưa ra trong phiên tòa đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn về sự vô tội của bị cáo.
  • Anh ấy đã thuyết phục được các đồng nghiệp của mình rằng đề xuất của anh ấy là phương án khả thi nhất cho dự án.

2. Một số cụm từ với Convince

  • Convince someone of something: Thuyết phục ai về điều gì đó.
    Ví dụ: Cô đã thuyết phục cha mẹ về tầm quan trọng của việc đi du lịch nước ngoài để phục vụ cho việc học của mình.
  • Convince someone to do something: Thuyết phục ai làm điều gì đó.
    Ví dụ: Anh ấy đã thuyết phục bạn bè tham gia cùng mình trong chuyến đi bộ đường dài.
  • Convince oneself: Thuyết phục bản thân.
    Ví dụ: Cô phải thuyết phục bản thân rằng mình có khả năng chạy marathon.
  • Easily convinced: Dễ dàng thuyết phục.
    Ví dụ: Anh ấy dễ dàng bị thuyết phục để thử nhà hàng mới.
  • Difficult to convince: Khó thuyết phục.
    Ví dụ: Thật khó để thuyết phục cô ấy thay đổi ý định về dự án.
  • Convince beyond doubt: Thuyết phục một cách không còn nghi ngờ.
    Ví dụ: Bằng chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn không còn nghi ngờ gì về tội lỗi của bị cáo.

II. Tìm hiểu Persuade là gì?

1. Định nghĩa Persuade

  • Phiên âm: Persuade – /pəˈsweɪd/ – (v)
  • Nghĩa: Từ “persuade” trong tiếng Anh có nghĩa là thuyết phục ai đó chấp nhận hoặc hành động theo một ý kiến, quan điểm, hoặc đề xuất cụ thể. Đây cũng là quá trình sử dụng lý lẽ, chứng cứ, hoặc các phương tiện thuyết phục khác để ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành vi của người khác.

Ví dụ:

  • Tổ chức từ thiện đang cố gắng thuyết phục mọi người quyên góp tiền cho người vô gia cư.
  • Giáo viên thuyết phục học sinh tham gia vào dự án của lớp bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.

2. Một số cụm từ với Persuade

  • Persuade someone to do something: Thuyết phục ai làm điều gì đó.
    Ví dụ: Cô thuyết phục các đồng nghiệp ủng hộ đề xuất của mình cho một dự án mới.
  • Persuade someone of something: Thuyết phục ai về điều gì đó.
    Ví dụ: Anh ấy đã thuyết phục thành công nhóm về lợi ích của việc triển khai phần mềm mới.
  • Be easily persuaded: Dễ dàng thuyết phục.
    Ví dụ: Anh ấy dễ dàng bị thuyết phục để thử các công nghệ mới.
  • Persuade against: Thuyết phục ngược lại.
    Ví dụ: Bất chấp sự phản đối, anh vẫn thuyết phục được nhóm chống lại một quyết định kinh doanh mạo hiểm.
  • Persuade someone to change their mind: Thuyết phục ai thay đổi ý kiến.
    Ví dụ: Phải mất rất nhiều nỗ lực nhưng cô đã thuyết phục được anh thay đổi ý định về dự án.

III. Phân biệt Convince và Persuade

phan biet convince va persuade 2

  • Đối tượng:

    • “Convince” thường được sử dụng để làm cho người khác tin tưởng hoặc chấp nhận một quan điểm cụ thể.
    • “Persuade” thường được sử dụng để làm cho người khác hành động theo ý kiến, quan điểm, hoặc đề xuất cụ thể.
  • Phương thức thuyết phục:

    • Cả “convince” và “persuade” đều có thể sử dụng lý lẽ, chứng cứ, và các phương tiện thuyết phục khác như logic, sự cảm thông, hoặc sự tác động cảm xúc.
    • Tuy nhiên, “persuade” thường nhấn mạnh hơn vào việc áp dụng sự tác động cảm xúc hoặc sự thuyết phục sâu sắc để đạt được mục tiêu hành động từ người nghe.
  • Mục tiêu đạt được:

    • “Convince” thường nhấn mạnh vào việc làm cho người khác tin tưởng hoặc chấp nhận một ý kiến, quan điểm, hoặc hành động cụ thể mà không nhất thiết phải đạt được sự thay đổi trong hành vi của họ.
    • “Persuade” thường nhấn mạnh vào việc làm thay đổi hành vi hoặc quyết định của người nghe, thường đi kèm với sự thay đổi trong suy nghĩ hoặc hành động của họ.

IV. Bài tập phân biệt Convince và Persuade

Hãy điền từ “Convince” hoặc “Persuade” vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

  1. Despite his best efforts, he couldn’t ____ his parents to let him stay out past midnight.
  2. The speaker used emotional appeals to ____ the audience to donate to the charity.
  3. She finally managed to ____ her friends to try the new restaurant downtown.
  4. It’s challenging to ____ someone who is firmly set in their beliefs.
  5. The lawyer’s argument was so compelling that it ____ the jury of the defendant’s innocence.
  6. He finally managed to ____ his parents to buy him the latest gaming console.
  7. The speaker’s passionate speech ____ the audience to take action against climate change.
  8. Despite the stormy weather, she was ____ to go on the hiking trip with her friends.
  9. The teacher’s explanation was able to ____ the students of the importance of completing their assignments on time.
  10. She used her charm to ____ her colleagues to support her proposal during the meeting.
  11. The students were able to ____ the principal to allow them to organize a charity event at school.

Đáp án:

  1. Despite his best efforts, he couldn’t convince his parents to let him stay out past midnight.
  2. The speaker used emotional appeals to persuade the audience to donate to the charity.
  3. She finally managed to convince her friends to try the new restaurant downtown.
  4. It’s challenging to convince someone who is firmly set in their beliefs.
  5. The lawyer’s argument was so compelling that it convinced the jury of the defendant’s innocence.
  6. He finally managed to convince his parents to buy him the latest gaming console.
  7. The speaker’s passionate speech persuaded the audience to take action against climate change.
  8. Despite the stormy weather, she was persuaded to go on the hiking trip with her friends.
  9. The teacher’s explanation was able to convince the students of the importance of completing their assignments on time.
  10. She used her charm to persuade her colleagues to support her proposal during the meeting.
  11. The students were able to persuade the principal to allow them to organize a charity event at school.

Dựa vào các câu ví dụ trên, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng và phân biệt giữa Convince và Persuade.

Kết luận

Như vậy, bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ cách phân biệt Convince và Persuade một cách đơn giản và dễ nhớ nhất. Hãy thường xuyên ôn luyện và thực hành để trở nên thành thạo về phần này. Chúc bạn thành công!