Tìm hiểu về ý nghĩa sao Thái Dương tọa thủ các cung

TuviGLOBAL - Bài viết hay - Tìm hiểu về ý nghĩa sao Thái Dương tọa thủ các cung

Thái Dương – Tinh hoa của mặt trời, chú trọng đến quyền quý, là một vị chủ tinh trong bầu trời. Với nam giới, đây là sao cha (phụ tinh), còn với nữ giới, đây là sao chồng (phu tinh). Thái Dương thường nhập cung mệnh hạp với người sinh ban ngày. Tuy nhiên, nếu người sinh ban đêm và ở cung miếu vượng, hiệu quả của Thái Dương vẫn giảm đi một phần.

Sao Thái Dương có vị trí vượng địa ở Mão, Thìn, Tỵ và miếu ở Ngọ. Tuy nhiên, nếu xuất hiện ở cung Dậu, Thái Dương sẽ chìm xuống phía Tây, đây là một điều không thuận lợi. Các cung Tuất, Hợi, và Tý gọi là “thất huy” (mất ánh sáng), khiến cho tâm trí phải lao lực nhiều và gặp nhiều chuyện thị phi. Nếu kết hợp với tứ Sát xung phá, sức khỏe của mắt có thể bị ảnh hưởng.

Sao Thái Dương hợp nhất với sao Lộc Tồn, Tam Thai, và Bát Tọa. Khi nhập cung mệnh ở vượng địa, người này thường có khuôn mặt tròn, chiều cao trung bình, cường tráng, hiếu động và tâm địa hiền lành. Họ có năng khiếu nói năng thăng thắng và thái độ cởi mở. Nếu là nữ giới, có thể có khí khái đàn ông, nhưng tốt nhất là nên đóng ở cung phu thê, miếu vượng và đại cát. Trường hợp sao Thái Dương đóng quyền chồng, cách tiếp cận với đàn ông sẽ không hoàn hảo nếu không có Đào Hoa.

Nếu Nhật (Thái Dương) ở cung Tuất Hợi và Nguyệt (Thái Am) ở cung Thìn Tỵ, được gọi là “Phản bối thất hàm”. Nếu có sát tinh xung pha, có thể gây ra tai họa và có nguy cơ mất đi khả năng nhìn. Tuy nhiên, nếu không có sát tinh, không có tác động xấu gì.

Thái Dương có ý nghĩa gì khi chiếu mệnh ở vị trí vượng cung và có Thiên Hình đồng cung? Điều này cho thấy người đó có thể có vị trí quyền lực trong xã hội, đặc biệt phù hợp với việc làm cảnh sát hình sự, nhân viên bảo vệ, nhân viên điều tra hoặc thám tử.

Sao Thái Dương có ý nghĩa gì với sức khỏe? Nếu đóng cung tật ách, người này có thể gặp phải các vấn đề liên quan đến đầu như huyết áp cao, sợ độ cao, vấn đề về đại tràng, bệnh trĩ, hoặc các vấn đề về mắt như cận thị, viễn thị, lóa mắt, mù, vảy cườm,…

Sao Thái Dương có ý nghĩa gì với tài lộc? Khi đóng cung điền trạch, người này có khả năng giàu có, sản lượng cao. Họ có thể sở hữu nhà lầu, các công trình kiến trúc nổi bật và có địa vị cao.

1. Vị trí của sao Thái Dương trong tử vi ở các cung

Sao Thái Dương thường đóng ở các cung ban ngày (từ Dần đến Ngọ), nơi có môi trường tốt để phát huy ánh sáng. Khi đóng ở cung ban đêm (từ Thân đến Tý), Thái Dương sẽ thiếu ánh sáng, và cần có sự hỗ trợ từ Tuần, Triệt, Thiên Không, và Thiên Tài để trở nên sáng hơn.

Đặc biệt, ở vị trí hai cung Sửu và Mùi, khi ngày và đêm gặp nhau, Thái Dương sẽ mất nhiều ánh sáng. Cần phải có sự hỗ trợ từ Tuần Triệt hoặc Hóa Kỵ để tăng thêm sự rực rỡ. Khi ở cung Sửu, Thái Dương sẽ tốt hơn ở cung Mùi, vì khi theo hướng mặt trời chuẩn bị mọc, hứa hẹn sẽ có nhiều ánh sáng. Ngược lại, khi ở cung Mùi, ánh sáng sẽ trở nên không đẹp bằng.

Thái Dương thường đúng với cung Dương, đặc biệt phù hợp với tuổi Dương. Ngày sinh trong khung giờ mặt trời mọc sẽ có lợi ích tốt hơn trong khung giờ mặt trời chuẩn bị lặn.

Về mặt ngũ hành, Thái Dương thuộc hành Hỏa, phù hợp với những mệnh Hỏa, Thổ, và Mộc, bởi vì hành của ba loại mệnh này tương hợp và tương sinh với hành Hỏa của sao Thái Dương. Sao Thái Dương cũng tương hợp với nam giới hơn là nữ giới.

TuviGLOBAL - Bài viết hay - Tìm hiểu về ý nghĩa sao Thái Dương tọa thủ các cung

Vị trí sao Thái Dương được tóm lược như sau:

− Miếu địa: Tỵ, Ngọ.

− Vượng địa: Dần, Mão, Thìn.

− Đắc địa: Sửu, Mùi.

− Hãm địa: Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý.

1.1 Ý nghĩa về cơ thể khi sao Thái Dương chiếu mệnh

Nhật và Nguyệt là biểu tượng cho đôi mắt. Mức độ sáng của Nhật sẽ quyết định mức độ sáng của mắt. Thái Dương cũng biểu thị trí tuệ, mức độ thông minh, bộ óc và hệ thần kinh. Khi ánh sáng của Thái Dương càng sáng, thần kinh càng nhạy bén và có thể có những hậu quả tốt hoặc xấu. Sao Thái Dương cũng đại diện cho phần thận của nam giới hoặc phần tích cực của đàn ông.

1.2 Ý nghĩa bệnh lý của sao Thái Dương

a. Sao Thái Dương vượng địa trở lên

Trong trường hợp này, chỉ riêng bộ thần kinh đã bị ảnh hưởng do ánh sáng mạnh của sao. Các triệu chứng có thể bao gồm:

− Lo âu quá mức.

− Nhạy cảm quá mức.

− Mất ngủ và các vấn đề liên quan.

− Tăng huyết áp vì tác động của thần kinh.

b. Sao Thái Dương hãm địa trở lên

Khi kết hợp với các sao Hỏa và Linh hoặc đóng ở các cung Hỏa vượng như cung Thìn và Ngọ, sao Thái Dương có thể dẫn đến tình trạng loạn thần và loạn trí. Các triệu chứng bệnh này thường chỉ xảy ra nếu Nhật đóng cung hãm địa và bị án ngữ từ Tuần Triệt.

Khi không có sát tinh xâm phạm, sao Thái Dương hãm địa có thể gây ra kém thông minh và vấn đề về mắt. Nếu bị sát tinh, triệu chứng bệnh sẽ trở nên nặng hơn.

− Nhật Kình (Đà) Kỵ: đau mắt, tật mắt (cận thị, viễn thị, loạn thị) có thể mù, kém thông minh.

− Nếu có thêm Hình, Kiết Sát: có thể bị mổ mắt.

1.3 Ý nghĩa tướng mạo của sao Thái Dương

a. Thái Dương đắc địa, vượng địa, miếu địa

Người này có thân hình đẫy đà, cao vừa tầm, da hồng hào, vẻ mặt vuông vắn và đầy đặn. Mắt sáng, dáng điệu đường hoàng bệ vệ, và đẹp nói chung.

b. Thái Dương hãm địa

Người này thường có thân hình nhỏ nhắn, gầy, chiều cao trung bình, da xám xanh, vẻ mặt choắt và có vẻ buồn tẻ. Má hóp, mắt lộ và có thần sắc kém.

1.4 Ý nghĩa tính tình của sao Thái Dương

a. Thái Dương đắc địa, vượng địa, miếu địa

− Thông minh.

− Thẳng thắn, cương trực, đoan chính (đối với phụ nữ). Phụ nữ có sao Thái Dương chiếu mệnh có tác dụng chế giải tính chất lả lơi hoa nguyệt của Đào, Hồng, Riêu, Thái và có giá trị như sao Tử, Phủ, Quang, Quí, Hình.

− Nóng nảy, háo quyền, chuyên quyền.

− Nhân hậu, từ thiện, thích triết, hướng đại, đạo lý.

b. Thái Dương hãm địa

− Không thông minh.

− Nhân hậu, từ thiện.

− Ương gàn, khắc nghiệt.

− Không cương nghị, không bền chí, thèm chóng chán. Điều này rõ nhất ở hai cung Mùi, Thân (mặt trời sắp lặn).

− Phụ nữ có thể biểu hiện bất hạnh và đa cảm.

1.5 Ý nghĩa công danh, tài lộc của sao Thái Dương

Cần phải phân biệt giữa hai trường hợp hãm và đắc địa. Nếu ở đắc địa, tuỳ mức độ và sự hội tụ với Thái Âm và các sao cát khác, người có sao Thái Dương sáng sẽ có:

− Uy quyền và địa vị lớn trong xã hội.

− Có kiến thức cao, hoặc ít nhất rất lịch lãm, biết nhiều.

− Có tài lộc và giàu sang.

Sao Thái Dương ở cung Quan Lộc là điển hình cho quyền hành, uy tín và sự được hậu thuẫn nhờ vào tài năng.

Nếu ở hãm địa, công danh có thể gặp trục trặc, kiến thức không phát triển, khó kiếm tiền. Nếu sao Thái Dương hãm địa ở các cung Dương như Thân, Tuất, và Tý, trừ khi tình hình quá tệ, vẫn có thể sống thoải mái, chỉ không giàu có và thịnh vượng.

Nên lưu ý rằng trường hợp đặc biệt khi Thái Dương ở Sửu Mùi gặp Tuần Triệt án ngữ. Đây là một tình huống tốt khi ánh sáng mặt trời hội tụ với ánh sáng mặt trăng tăng lên do sự tăng cường từ Tuần Triệt. Những người có vị trí này có may mắn về tài lộc và quyền lực giống như khi Thái Dương ở vị trí vượng miếu địa. Nếu còn có sao Hóa Kỵ đồng cung, sẽ càng tốt hơn.

TuviGLOBAL - Bài viết hay - Tìm hiểu về ý nghĩa sao Thái Dương tọa thủ các cung

1.6 Ý nghĩa phúc thọ, tai họa của sao Thái Dương

Bệnh tật và tai họa chỉ xảy ra trong hai trường hợp sau:

− Khi sao Thái Dương ở cung hãm địa.

− Khi sao Thái Dương bị sát tinh xâm phạm, kể cả ở vị trí miếu địa. Các sát tinh bao gồm Kinh Đà Không Kiếp, Riêu, Hình và Kỵ.

Chỉ trong các trường hợp này, triệu chứng bệnh tật có thể xảy ra. Ngoài ra, cũng có thể gặp:

− Vấn đề về mắt, tay hoặc tình trạng máu.

− Gặp những tai họa khủng khiếp.

− Nguy cơ tử vong sớm.

− Phải rời khỏi quê hương mới có thể sống lâu.

Đối với phụ nữ, cũng phải chịu thêm bất hạnh về gia đạo, muộn lập gia đình, gặp khó khăn trong việc tìm đối tác, cô đơn và có thể khiến chồng hại con. Lý do chính là sao Thái Dương cũng đại diện cho chồng, nên nếu ở vị trí hãm địa và bị sát tinh, gia đạo có thể gặp trục trặc và tai họa có thể xảy ra cho chồng.

Nói chung, nếu nữ mệnh có sao Thái Dương chiếu mệnh, cả hai sẽ được hưởng phúc và hưởng thọ, đặc biệt là cho người chồng. Tuy nhiên, nếu sao này có tác động xấu, cả hai đều có thể bị ảnh hưởng. Tính tốt và xấu của sao Thái Dương thường đi song đôi: tốt và xấu đều đến cả hai.

2. Ý nghĩa sao Thái Dương và các sao khác

2.1 Những bộ sao tốt

− Nhật Đào Hồng Hỷ (tam minh): người thành công.

− Nhật Khoa Quyền Lộc (tam hóa): người giàu có, có quyền lực.

− Nhật sáng Xương Khúc: người thông minh.

− Nhật sáng Hóa Kỵ: người làm việc tốt hơn.

− Nhật Cự ở Dần: giàu có và hiển vinh suốt ba đời.

− Nhật (hay Nguyệt) Tam Hóa, Tả Hữu, Hồng, Khôi: thành công trong thời loạn.

− Nhật, Tứ Linh (không bị sát tinh): thành đạt nhất trong thời bình.

2.2 Những bộ sao xấu

− Nhật hãm Sát tinh: nam giới gặp trộm cướp, nữ giới trở thành gái giang hồ, suốt đời bôn ba.

− Nhật Riêu Đà Kỵ (tam ám): không có thành công danh vọng.

− Nhật hãm gặp Tam không: có quyền lực nhưng không bền vững.

2.3 Thái Dương và Thái Âm đồng cung

− Sao Nhật và Nguyệt luôn có mối liên hệ mật thiết vì thường đồng cung hoặc phối chiếu ở Sửu và Mùi.

− Hai sao này đại diện cho hai ảnh hưởng (cha, mẹ), hai tình yêu (cha, mẹ), hai nhân vật (cha mẹ hoặc chồng vợ), hai dòng họ (nội, ngoại).

− Cũng phản ánh tính cách tốt xấu của sao trong cung Phụ Mẫu. Phu Thê và Mệnh Thân Phúc sẽ giúp đánh giá ảnh hưởng và tình yêu của những nhân vật đại diện cho hai sao này, bổ sung thông tin về cung Phụ Mẫu hoặc Phu Thê trong lá số.

3. Ý nghĩa sao Thái Dương chủ mệnh ở các cung

3.1 Ý nghĩa sao Thái Dương ở cung Mệnh

TuviGLOBAL - Bài viết hay - Tìm hiểu về ý nghĩa sao Thái Dương tọa thủ các cung